Sự khác biệt chính giữa Titanium F136 (ASTM F136) và Titanium G23 nằm ở tiêu chuẩn kiểm định chất lượng và độ an toàn đối với cơ thể người, đặc biệt là cho lỗ xỏ mới
Tiêu chuẩn và Phân cấp
F136 (ASTM F136): Đây là Titanium cấp độ cấy ghép (Implant Grade). Nó được sản xuất theo tiêu chuẩn nghiêm ngặt của Hiệp hội Vật liệu và Thử nghiệm Hoa Kỳ (ASTM International) để sử dụng lâu dài bên trong cơ thể người (như vít xương, khớp nhân tạo).
G23 (Grade 23 / Ti-6Al-4V ELI): Là một loại hợp kim Titan có độ tinh khiết cao, nhưng tiêu chuẩn G23 thường được hiểu là cấp độ thương mại hoặc công nghiệp. Mặc dù có thành phần hóa học gần giống F136, nhưng nó không phải lúc nào cũng trải qua các quy trình kiểm định khắt khe dành cho cấy ghép y tế.


2. Độ an toàn cho lỗ xỏ
F136: Được khuyên dùng cho lỗ xỏ mới và người có cơ địa nhạy cảm. Nó hoàn toàn không chứa niken, giúp giảm thiểu tối đa nguy cơ dị ứng, viêm nhiễm hay đào thải khuyên.
G23: Thường được khuyến cáo không dành cho lỗ xỏ mới. Nó phù hợp hơn cho các lỗ xỏ đã lành hẳn. Tuy nhiên, với người có cơ địa khỏe, G23 vẫn là một lựa chọn an toàn hơn nhiều so với thép y tế.


3. Đặc điểm ngoại quan và Giá thành
Màu sắc:
F136: Có màu bạc sáng, gần giống với vàng trắng hoặc bạc.
G23: Thường có màu xám tối hơn một chút so với F136.
Giá thành: F136 đắt hơn đáng kể so với G23 do quy trình kiểm định và sản xuất phức tạp hơn.
4. Bảng so sánh nhanh
Đặc điểm Titanium F136 (ASTM F136) Titanium G23
Phân cấp Cấp độ cấy ghép y tế (Implant Grade) Cấp độ thương mại/công nghiệp
Lỗ xỏ mới Khuyên dùng hàng đầu Không khuyến khích
Độ tinh khiết Cực cao, kiểm định nghiêm ngặt Cao
Màu sắc Bạc sáng Xám tối
Giá cả Cao Trung bình
Lời khuyên: Nếu bạn vừa mới xỏ hoặc có làn da cực kỳ nhạy cảm, hãy ưu tiên chọn Titanium F136 để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho sức khỏe.